Tên cảng bến Loại cảng Loại cảng bến Trạng thái Đơn vị quản lý Tìm kiếm nâng cao
STT Loại Tên cảng bến Vị trí Dài / rộng (m) Tên sông Thuộc địa phận Loại cảng bến Mục đích sử dụng
8251 Bến Nguyễn Văn Phan Từ km 3.603 đến km 3.7 97/10 Bờ phải ,Phi Liệt Xã Lại Xuân,Huyện Thủy Nguyên,Thành Phố Hải Phòng Bến hàng hóa Xếp dỡ Vật liệu xây dựng
8252 Bến VLXD 9 Từ km 2+380 đến km 2+430 50/10 Bờ phải ,Phi Liệt Xã Lại Xuân,Huyện Thủy Nguyên,Thành Phố Hải Phòng Bến hàng hóa Xếp dỡ vật liệu xây dựng
8253 Cảng cấp 1 Minh Đức Từ km 0.85 đến km 0.939 89/20 Bờ phải ,Kinh Thầy Xã Hiệp Sơn,Huyện Kinh Môn,Tỉnh Hải Dương Cảng hàng hóa Xếp dỡ hàng hóa thông thường
8254 Bến Đức Mạnh Từ km 0.772 đến km 0.85 78/7 Bờ phải ,Kinh Thầy Xã Hiệp Sơn,Huyện Kinh Môn,Tỉnh Hải Dương Bến chuyên dụng Xếp dỡ hàng hóa thông thường
8255 Cảng cấp 2 Hà Hải Từ km 0.515 đến km 0.647 132/10 Bờ phải ,Kinh Thầy Thị Trấn Kinh Môn,Huyện Kinh Môn,Tỉnh Hải Dương Bến hàng hóa Xếp dỡ hàng hóa thông thường, đóng mới sửa chữa PT
8256 Bến HD 1244 Từ km 0.48 đến km 0.5 20/20 Bờ phải ,Kinh Thầy ,Huyện Kinh Môn,Tỉnh Hải Dương Bến chuyên dụng Nơi neo đậu phương tiện
8257 Cảng cấp 2 Sơn Thái Từ km 0.17 đến km 0.4 230/12 Bờ phải ,Kinh Thầy Xã Hiệp An,Huyện Kinh Môn,Tỉnh Hải Dương Cảng hàng hóa Xếp dỡ hàng hóa thông thường
8258 Bến Cty TNHH liên doanh ANTRACO Từ km 10 + 500 đến km 10 + 940 440/6 Bờ phải ,Kênh Tám Ngàn Xã Châu Lăng,Huyện Tri Tôn,Tỉnh An Giang Bến hàng hóa Xếp dỡ hàng hóa thông thường (VLXD)
8259 Bến NM gạch ngói Tunnel AG (CN Cty TNHH MTV xây lắp AG) Từ km 05 + 318 đến km 05 + 697 378/4 Bờ trái ,Kênh Tám Ngàn Thị Trấn Tri Tôn,Huyện Tri Tôn,Tỉnh An Giang Bến hàng hóa Xếp dỡ hàng hóa thông thường (gạch)
8260 Bến Bến ông Đoán Từ km 2+020 đến km 2+059 39/10 Bờ phải ,Kênh Quần Liêu Xã Nghĩa Sơn,Huyện Nghĩa Hưng,Tỉnh Nam Định Bến hàng hóa Xếp dỡ hàng hóa thông thường
8261 Bến Bến ông Đóa Từ km 2+460 đến km 2+516 56/10 Bờ phải ,Kênh Quần Liêu Xã Nghĩa Sơn,Huyện Nghĩa Hưng,Tỉnh Nam Định Bến hàng hóa Bốc xếp hàng hóa thông thường
8262 Bến Bến ông Bình Từ km 2+516 đến km 2+556 40/10 Bờ phải ,Kênh Quần Liêu Xã Nghĩa Sơn,Huyện Nghĩa Hưng,Tỉnh Nam Định Bến hàng hóa Xếp dỡ hàng hóa thông thường
8263 Bến Bến ông Pháp Từ km 2+150 đến km 2+190 40/10 Bờ phải ,Kênh Quần Liêu Xã Nghĩa Sơn,Huyện Nghĩa Hưng,Tỉnh Nam Định Bến sửa chữa đóng mới Đóng mới và sửa chữa phương tiện
8264 Bến Bến ông Trung Từ km 2+650 đến km 2+675 25/10 Bờ phải ,Kênh Quần Liêu Xã Nghĩa Sơn,Huyện Nghĩa Hưng,Tỉnh Nam Định Bến sửa chữa đóng mới Sửa chữa và đóng mới phương tiện thủy
8265 Bến Cửa hàng xăng dầu số 61 (Chi nhánh Cty CP dầu khí Mê Kông tại An Giang) Từ km 03+ 784 đến km 03+ 827 43/6 Bờ trái ,Kênh Tám Ngàn Thị Trấn Tri Tôn,Huyện Tri Tôn,Tỉnh An Giang Bến hàng hóa Xếp dỡ hàng hóa thông thường (xăng dầu)
8266 Bến Bến Ý Yên Từ km 88 đến km 88+80 80/15 Bờ trái ,Sông Đáy Xã Yên Phú,Huyện Ý Yên,Tỉnh Nam Định Bến hàng hóa Xếp dỡ hàng hóa thông thường
8267 Cảng cấp 3 Cảng Yên Quang Từ km 75+300 đến km 75+789 489/20 Bờ trái ,Sông Đáy Xã Yên Quang,Huyện Ý Yên,Tỉnh Nam Định Cảng sửa chữa đóng mới Xếp dỡ hàng hoá thông thường
8268 Bến Bến Yên Bằng 6 Từ km 75+250 đến km 75+280 30/20 Bờ trái ,Sông Đáy Xã Yên Bằng,Huyện Ý Yên,Tỉnh Nam Định Bến hàng hóa Xếp dỡ hàng hóa thông thường
8269 Bến Bến ông Thành Từ km 74+800 đến km 74+840 40/15 Bờ trái ,Sông Đáy Xã Yên Bằng,Huyện Ý Yên,Tỉnh Nam Định Bến hàng hóa Xếp dỡ hàng hóa thông thường
8270 Bến Bến Hồng Quyên 1 Từ km 74+600 đến km 74+703 103/15 Bờ trái ,Sông Đáy Xã Yên Bằng,Huyện Ý Yên,Tỉnh Nam Định Bến hàng hóa Xếp dỡ hàng hóa thông thường
8271 Bến Bến Hà Nam Ninh Từ km 74+030 đến km 74+080 50/10 Bờ trái ,Sông Đáy Xã Yên Bằng,Huyện Ý Yên,Tỉnh Nam Định Bến hàng hóa Xếp dỡ hàng hóa thông thường
8272 Bến Bến Xuân Khiêm Từ km 74+010 đến km 74+199 189/20 Bờ trái ,Sông Đáy Xã Yên Bằng,Huyện Ý Yên,Tỉnh Nam Định Bến hàng hóa Xếp dỡ hàng hóa thông thường
8273 Bến Cty TNHH Nguyễn Duy (CN An Giang) Từ km 13+ 610 đến km 13+ 670 60/4 Bờ phải ,Sông Hậu ( bao gồm nhánh cù lao Thốt Nốt, cù lao Ông Hổ, cù lao Năng Gù Thị Hòa) Xã Bình Mỹ,Huyện Châu Phú,Tỉnh An Giang Bến hàng hóa Xếp dỡ hàng hóa thông thường (phân bón)
8274 Bến Bến Dương Giang Từ km 73+750 đến km 73+900 150/20 Bờ trái ,Sông Đáy Xã Yên Bằng,Huyện Ý Yên,Tỉnh Nam Định Bến sửa chữa đóng mới Xếp dỡ hàng hóa thông thường
8275 Bến Bến Mai Lan Từ km 54+700 đến km 54+880 180/15 Bờ trái ,Sông Đáy Xã Yên Nhân,Huyện Ý Yên,Tỉnh Nam Định Bến hàng hóa Xếp dỡ hàng hóa thông thường
8276 Bến Bến Hiển Thoa Từ km 25+500 đến km 25+275 225/10 Bờ trái ,Sông Đáy Thị Trấn Quỹ Nhất,Huyện Nghĩa Hưng,Tỉnh Nam Định Bến hàng hóa Xếp dỡ hàng hóa thông thường
8277 Cảng cấp 3 Cảng Nhiệt Điện Thái Bình 2 Từ km 5+500 đến km 5+600 100/30 Bờ trái ,Sông Trà Lý Xã Mỹ Lộc,Huyện Thái Thụy,Tỉnh Thái Bình Cảng chuyên dùng Xếp dỡ vật tư, thiết bị phục vụ nhà máy
8278 Bến Nguyễn Văn Tịnh (Phương Nam) Từ km 8 đến km 8.1 100/10 Bờ phải ,Hàn Thị Trấn Kinh Môn,Huyện Kinh Môn,Tỉnh Hải Dương Bến sửa chữa đóng mới Xếp dỡ Vật liệu xây dựng
8279 Bến Ông Dũng Từ km 15+580 đến km 15+630 50/15 Bờ trái ,Sông Trà Lý Xã Thái Thọ,Huyện Thái Thụy,Tỉnh Thái Bình Bến hàng hóa Bốc xếp hàng hóa thông thường
8280 Bến Hồng Hà Từ km 7.703 đến km 7.8 97/10 Bờ phải ,Hàn Thị Trấn Kinh Môn,Huyện Kinh Môn,Tỉnh Hải Dương Bến sửa chữa đóng mới Sửa chữa đóng mới PTT
8281 Bến LILAMA 69/3 Từ km 7.1 đến km 7.2 100/15 Bờ phải ,Hàn Thị Trấn Kinh Môn,Huyện Kinh Môn,Tỉnh Hải Dương Bến sửa chữa đóng mới Sửa chữa đóng mới PTT
8282 Bến Bến Phú Yên Từ km 61 + 150 đến km 61 + 200 50/20 Bờ phải ,Sông Thái Bình Xã Đại Đồng,Huyện Tứ Kỳ,Tỉnh Hải Dương Bến hàng hóa Xếp dỡ hàng hóa thông thường
8283 Bến Phạm Thị Lê Từ km 6+7885 đến km 6+810 21/7 Bờ trái ,Hàn Xã An Sơn,Huyện Thủy Nguyên,Thành Phố Hải Phòng Bến hàng hóa Xếp dỡ Vật liệu xây dựng
8284 Bến Cụm bến Vũ Văn Vang Từ km 6.427 đến km 6.79 363/9 Bờ trái ,Hàn Xã An Sơn,Huyện Thủy Nguyên,Thành Phố Hải Phòng Bến hàng hóa Xếp dỡ vật liệu xây dựng
8285 Bến Bến Ông Thế Từ km 61 + 340 đến km 61 + 500 160/20 Bờ phải ,Sông Thái Bình Xã Ngọc Sơn,Huyện Tứ Kỳ,Tỉnh Hải Dương Bến hàng hóa Xếp dỡ hàng hóa thông thường
8286 Cảng cấp 3 Cảng thủy nội địa Hòa Thuận Từ km 6+100 đến km 6+197,2 97/20 Bờ phải ,Hàn Xã Thái Thịnh,Huyện Kinh Môn,Tỉnh Hải Dương Cảng hàng hóa Xếp dỡ hàng hóa và đóng mới, sửa chữa phương tiện thủy.
8287 Bến Bến Đò neo Từ km 61 + 500 đến km 61 + 860 360/20 Bờ phải ,Sông Thái Bình Xã Ngọc Sơn,Huyện Tứ Kỳ,Tỉnh Hải Dương Bến hàng hóa Xếp dỡ hàng hóa thông thường
8288 Bến Trương Văn Tiền Từ km 5.9 đến km 5.95 50/7 Bờ trái ,Hàn Xã An Sơn,Huyện Thủy Nguyên,Thành Phố Hải Phòng Bến hàng hóa Xếp dỡ vật liệu xây dựng
8289 Bến Bến Đức Duy Từ km 62 + 500 đến km 62 + 700 200/20 Bờ phải ,Sông Thái Bình Xã Ngọc Sơn,Huyện Tứ Kỳ,Tỉnh Hải Dương Bến hàng hóa Xếp dỡ hàng hóa thông thường
8290 Bến Trung Hạnh Từ km 4.309 đến km 4.418 109/10 Bờ trái ,Hàn Xã Phù Ninh,Huyện Thủy Nguyên,Thành Phố Hải Phòng Bến hàng hóa Xếp dỡ hàng hóa thông thường, đóng mới sửa chữa PT
8291 Bến Bến Ngọc Sơn Từ km 63 + 070 đến km 63 + 420 350/20 Bờ phải ,Sông Thái Bình Xã Ngọc Sơn,Huyện Tứ Kỳ,Tỉnh Hải Dương Bến hàng hóa Xếp dỡ hàng hóa thông thường
8292 Bến Công ty TNHH Đức Tạo Từ km 09 + 917 đến km 09 + 941 23/10 Bờ phải ,Sông Hậu ( bao gồm nhánh cù lao Thốt Nốt, cù lao Ông Hổ, cù lao Năng Gù Thị Hòa) Xã Bình Mỹ,Huyện Châu Phú,Tỉnh An Giang Bến hàng hóa Xếp dỡ lương thực
8293 Bến Nguyễn Hữu Hợp Từ km 4.191 đến km 4.255 64/10 Bờ trái ,Hàn Xã An Sơn,Huyện Thủy Nguyên,Thành Phố Hải Phòng Bến hàng hóa Bốc xếp VLXD
8294 Bến Bến Xăng Dầu Ngọc Sơn Từ km 63 + 420 đến km 63 + 500 80/20 Bờ phải ,Sông Thái Bình Xã Ngọc Sơn,Huyện Tứ Kỳ,Tỉnh Hải Dương Bến chuyên dụng Mua bán xăng dầu
8295 Bến Phú Hoàng Từ km 3.791 đến km 3.9 109/10 Bờ trái ,Hàn Xã Phù Ninh,Huyện Thủy Nguyên,Thành Phố Hải Phòng Bến hàng hóa Xếp dỡ hàng hóa thông thường, Neo đậu phương tiện
8296 Cảng cấp 2 Sơn Thịnh Từ km 3.605 đến km 4 395/15 Bờ phải ,Hàn Xã Thái Thịnh,Huyện Kinh Môn,Tỉnh Hải Dương Cảng hàng hóa Xếp dỡ hàng hóa thông thường
8297 Bến Doanh nghiệp tư nhân Huỳnh Long Từ km 09 + 834 đến km 09 + 861 27/10 Bờ trái ,Sông Hậu ( bao gồm nhánh cù lao Thốt Nốt, cù lao Ông Hổ, cù lao Năng Gù Thị Hòa) Xã Bình Thủy,Huyện Châu Phú,Tỉnh An Giang Bến hàng hóa Xếp dỡ lương thực
8298 Bến Tùng Tuyền Từ km 2.712 đến km 2.8 88/10 Bờ trái ,Hàn Xã Phù Ninh,Huyện Thủy Nguyên,Thành Phố Hải Phòng Bến hàng hóa Xếp dỡ hàng hóa thông thường, Neo đậu phương tiện
8299 Bến Hùng Vương Từ km 2.664 đến km 2.712 48/10 Bờ trái ,Hàn Xã Phù Ninh,Huyện Thủy Nguyên,Thành Phố Hải Phòng Bến hàng hóa Xếp dỡ hàng hóa thông thường
8300 Bến Bắc Sơn Từ km 2.57 đến km 2.75 180/15 Bờ trái ,Hàn Xã An Sơn,Huyện Thủy Nguyên,Thành Phố Hải Phòng Bến hàng hóa Nơi neo đậu phương tiện, đóng mới & sửa chữa PT


Bản Đồ Danh Bạ Cảng Bến Thủy Nội Địa Việt Nam version 1.0.0.1 - Hỗ Trợ kỹ thuật: Mr Hùng - 0916.845.345.